Quy cách băng keo
QUY CÁCH BĂNG KEO DÁN THÙNG
(12mm, 20mm, 24mm, 36mm, 48mm, 50mm, 60mm, 70mm, 100mm…)*60Y, 70Y, 80Y, 100Y, 120Y, 150Y, 200Y, 250Y, 300Y, 400Y…
QUY CÁCH BĂNG KEO GIẤY
(12mm, 20mm, 24mm, 36mm, 48mm, 60mm, 70mm, 100mm…)*9M, 10M, 11M, 12M,….
QUY CÁCH BĂNG KEO MÚT
(12mm, 15mm, 24mm, 30mm, 36mm, 48mm…)*5M, 6M, 7M, 10M…
QUY CÁCH BĂNG KEO VẢI
(12mm, 20mm, 24mm, 36mm, 48mm, 60mm, 70mm, 100mm…)*5M, 8M, 10M…
QUY CÁCH BĂNG KEO SIMILI
12mm, 24mm, 36mm, 40mm, 50mm, 60mm, 70mm, 100mm…)*3M, 5M, 7M, 8M, 10M, 12M...
QUY CÁCH BĂNG KEO CẢNH BÁO
(48mm, 60mm, 100mm…)*30M, 33M
QUY CÁCH BĂNG KEO DÁN NỀN
(48mm, 60mm, 100mm…)*30M, 33M
QUY CÁCH BĂNG KEO NHÔM
20mm, 24mm, 30mm, 40mm, 50mm, 100mm
QUY CÁCH BĂNG KEO CAO SU NON
12mm*0.075mm*5M, 12mm*0.075*10M
QUY CÁCH BĂN KEO CHỐNG DỘT
50mm*5M, 100mm*5M, 150mm*5M, 200mm*5M
QUY CÁCH BĂNG KEO CHỐNG THẤM
50mm*5M, 100mm*5M, 150mm*5M, 200mm*5M
QUY CÁCH BĂNG KEO ĐIỆN
(18mm, 24mm, 48mm, 100mm…)*10Y, 20Y, 30Y
QUY CÁCH DÂY RÚT
(1 tấc, 1.5 tấc, 2 tấc, 3 tấc, 3.5 tấc, 4 tấc, 5 tấc)
Màu (trắng, đen)
QUY CÁCH BAO TAY LEN
40gam, 50gam, 60gam, 70gam
Màu (muối tiêu, kem, poly)
QUY CÁCH ỐNG GIẤY
0.67M, 1.1M, 1.3M, 1.4M… Đường kính trong 38, 50, 55, 77…
Dày 3li, 3.5li, 4li, 4.5li, 5li, 5.5li, 6li, 6.5li, 7li, 7.5li, 8li, 10li.
Số lần xem: 289








